TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ビタミン

JLPT N2 từ thông dụng
bitamin giọng máy của trình duyệt

ビタミン nghĩa là sinh tố, vi ta min.

Nghĩa của ビタミン

Danh từ

  1. Sinh tố, vi ta min.

Cách viết khác: ヴィタミン, バイタミン

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vitamin

Câu hỏi thường gặp

ビタミン nghĩa là gì?

ビタミン (danh từ) nghĩa là sinh tố, vi ta min.

ビタミン đọc là gì?

ビタミン đọc là ビタミン (romaji: bitamin).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.