ビタミン
JLPT N2 từ thông dụng
bitamin
giọng máy của trình duyệt
ビタミン nghĩa là sinh tố, vi ta min.
Nghĩa của ビタミン
Danh từ
- Sinh tố, vi ta min.
Cách viết khác: ヴィタミン, バイタミン
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vitamin
Câu hỏi thường gặp
ビタミン nghĩa là gì?
ビタミン (danh từ) nghĩa là sinh tố, vi ta min.
ビタミン đọc là gì?
ビタミン đọc là ビタミン (romaji: bitamin).