TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ビデオ

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
bideo giọng máy của trình duyệt

ビデオ nghĩa là đoạn ghi hình, băng hình.

Nghĩa của ビデオ

Danh từ

  1. Đoạn ghi hình, vi-đê-ô.
  2. viết tắt Băng hình.

Cách viết khác: ヴィデオ

Từ liên quan với ビデオ

Từ ghép có ビデオ

Câu ví dụ với ビデオ

  • ここのところ目が回るほど仕事が忙しくて、ビデオを見る暇もない。 Dạo này công việc nhiều đến hoa cả mắt, đến mức tôi còn không có thời gian xem một cái video.Tatoeba #224374

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ video (esp. a televised image)
  • Danh từ videotape; VHS tape; videocassette (viết tắt)
  • Danh từ videocassette recorder; VCR (viết tắt)
  • Danh từ video (short film)

Câu hỏi thường gặp

ビデオ nghĩa là gì?

ビデオ (danh từ) nghĩa là đoạn ghi hình, băng hình.

ビデオ đọc là gì?

ビデオ đọc là ビデオ (romaji: bideo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.