ビデオ
ビデオ nghĩa là đoạn ghi hình, băng hình.
Nghĩa của ビデオ
Danh từ
- Đoạn ghi hình, vi-đê-ô.
- viết tắt Băng hình.
Cách viết khác: ヴィデオ
Từ liên quan với ビデオ
Từ ghép có ビデオ
Câu ví dụ với ビデオ
- ここのところ目が回るほど仕事が忙しくて、ビデオを見る暇もない。 Dạo này công việc nhiều đến hoa cả mắt, đến mức tôi còn không có thời gian xem một cái video.Tatoeba #224374
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ video (esp. a televised image)
- Danh từ videotape; VHS tape; videocassette (viết tắt)
- Danh từ videocassette recorder; VCR (viết tắt)
- Danh từ video (short film)
Câu hỏi thường gặp
ビデオ nghĩa là gì?
ビデオ (danh từ) nghĩa là đoạn ghi hình, băng hình.
ビデオ đọc là gì?
ビデオ đọc là ビデオ (romaji: bideo).