P
ピーpī
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của P
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ P; p
- Danh từ producer (viết tắt)
- Danh từ parking
- Danh từ pitcher (viết tắt)
- Danh từ phosphorus (element symbol)
- Danh từ piano (dynamic) (viết tắt)
- Danh từ page (number) (viết tắt)
Cách viết khác: p
Từ liên quan với P
Từ ghép có P
- GDP — Tổng sản phẩm nội địa, tổng sản phẩm quốc nội.