Từ tiếng Nhật có cách đọc thuộc hàng は — trang 23
6.028 mục từ có cách đọc bắt đầu bằng hàng は, xếp theo cách đọc.
Danh sách — trang 23/31
- バグパイプkèn túi
- バケツxô
- バケーションkì nghỉ
- バゲットbánh mì pháp
- バザーchợ
- バジェットngân sách
- バジリコhúng tây
- バジルhúng tây
- バスxe buýt
- バス停バスていtrạm xe buýt
- バス停留所バスていりゅうじょ
- バス乗り場バスのりばbến xe buýt
- バスク
- バスケbóng rổ
- バスケットrổ, giỏ, bóng rổ
- バスケットボールbóng rổ
- バスステーションbến xe buýt
- バスター
- バスターミナル
- バスツアー
- バスト
- バスラピッドトランジットbuýt nhanh, xe buýt nhanh
- バスルーム
- バスーンkèn fagôt
- バズワードthuật ngữ hay
- バセテールBát-xê-tê-rê
- バタバタ
- バタフライ
- バタフライ効果バタフライこうかhiệu ứng bươm bướm
- バタフライエフェクトhiệu ứng bươm bướm
- バタン
- バターbơ
- バターミルクkho thực phẩm
- バチカンVa-ti-căng
- バチカン市国バチカンしこくthành quốc vatican, thành vatican
- バチストphin
- バチルスtrực khuẩn
- バック
- バックアップ
- バックグラウンドhình nền, nền
- バックス
- バックスクリーン
- バックスペースphím lùi, phím xóa lùi
- バックネット
- バックハンド
- バックパッカーtây ba lô
- バックパックba lô
- バックボーン
- バックミラー
- バックラッシュchống đối
- バックルkhóa
- バッグtúi, bao
- バッジhuy hiệu
- バッタchâu chấu
- バッチリ
- バッティング
- バッテリーpin, bình điện
- バットchày
- バットマン
- バッハ
- バッファ
- バテる
- バティックLối in hoa ba-tic
- バトン
- バトンタッチ
- バドミントンcầu lông
- バナジウムvanađi
- バナナchuối
- バナナ共和国バナナきょうわこくcộng hoà chuối
- バナナの皮バナナのかわvỏ chuối
- バナーhình quảng cáo
- バニラ
- バヌアツtân đảo
- バハマBa-ha-mát
- バビルサlợn hươu
- バファリン
- バブル
- バプテスト
- バベルの塔バベルのとう
- バミューダBéc-mu-đa
- バムバム
- バヨネットlưỡi lê
- バラ色バラいろ
- バラエティ
- バラクーダcá nhồng
- バラックdoanh trại, trại lính
- バラバラ
- バラマンディcá chẽm, cá vược
- バラモンbà la môn
- バラライカ
- バランス
- バランスシート
- バラードdân ca
- バリア
- バリウムbari
- バリエーション
- バリカン
- バリケード
- バリトン
- バリバリ
- バルカニゼーションbalkan hóa
- バルカン化バルカンかbalkan hóa
- バルカン半島バルカンはんとう
- バルカンラバー
- バルコニーban công
- バルサム
- バルセロナ
- バルバドスBác-ba-đốt
- バルブvan
- バルーンkhí cầu, bóng
- バレエba lê
- バレッタ
- バレリーナ
- バレル
- バレンタイン
- バレンタインデー
- バレー
- バレーボールbóng chuyền
- バロック
- バロット
- バロメーター
- バン
- バンカーBoong-ke
- バンガローBoong-ga-lô, bung-ga-lô
- バンギ
- バンクbờ
- バンクーバー
- バングラデシュđông hồi
- バンケットđại tiệc, yến tiệc
- バンコクbăng cốc, vọng cát
- バンジョーđàn banjô
- バンス
- バンタムgà ri
- バンタム級バンタムきゅう
- バンダリズムphá hoại
- バンダルスリブガワンBan-đa Xê-ri Bê-ga-oan
- バンディクートchuột gộc
- バント
- バンドbăng
- バンドエイドbăng cá nhân, băng keo cá nhân
- バンパーhãm xung, đỡ va
- バンパーカーxe điện đụng
- バーquán rượu, tiệm rượu, tửu quán
- バーガー
- バークリウムbeckeli
- バーゲン
- バーゲンセール
- バーコードmã vạch
- バージニア
- バージョンphiên bản
- バージン
- バースデーsinh nhật
- バースデーケーキbánh sinh nhật, bánh kem
- バースト
- バーター
- バーチャル
- バーチャルリアリティthực tế ảo
- バーツbạt
- バーテン
- バーディー
- バードウォッチング
- バードコール
- バーナー
- バーバー
- バーベキューthịt nướng hun khói
- バーベル
- バーボン
- バーミセリmì sợi nhỏ, bún sợi nhỏ
- バーミンガム
- バーラト
- バールxà beng
- バーレスク
- バーレーンBa-ren
- バーレーン王国バーレーンおうこくvương quốc bahrain
- パイ
- パイ生地パイきじbột nhào nở
- パイオニア
- パイスラッシュMô tả hình ảnh khe ngực phụ nữ có dải dây (như túi xách, dây đai an toàn trên ô tô, v.v.) đeo chéo qua
- パイソン
- パイナップルdứa, cây dứa
- パイプống, ống đàn ống
- パイプ椅子パイプいすghế gấp
- パイプカットthắt ống dẫn tinh
- パイロットphi công
- パイワン語パイワンごtiếng paiwan
- パインジュース
- パイントpanh
- パウダー
- 包子パオズbánh bao
- パキスタンhồi quốc, tây hồi
- パキスタン人パキスタンじんNgười pa-ki-xtan
- パキスタン・イスラム共和国パキスタンイスラムきょうわこくCộng hòa Hồi giáo Pa-ki-xtan
- パクリđạo văn
- パグchó mặt xệ
- パケットgói, kiện hàng, bưu kiện
- パコる
- パゴダbảo tháp, tháp chùa
- パサパサ
- パサルガダエPasargadae
- パシフィック