TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ビスケット

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bisuketto giọng máy của trình duyệt

ビスケット nghĩa là bánh quy, bích quy.

Nghĩa của ビスケット

Danh từ

  1. Bánh quy, bích quy.

Câu ví dụ với ビスケット

  • 「ママ、ビスケット食べてもいいでしょ」「だめです。間食はいけません」 "Má, con có thể ăn một miếng bánh quy được không?" "Không. Con không nên ăn giữa bữa ăn."Tatoeba #236432

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cookie; biscuit

Câu hỏi thường gặp

ビスケット nghĩa là gì?

ビスケット (danh từ) nghĩa là bánh quy, bích quy.

ビスケット đọc là gì?

ビスケット đọc là ビスケット (romaji: bisuketto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.