TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ビクトリア

từ thông dụngtên riêng
bikutoria giọng máy của trình duyệt

ビクトリア nghĩa là Vích-to-ri-a.

Nghĩa của ビクトリア

Danh từ riêng

  1. Vích-to-ri-a.

Cách viết khác: ヴィクトリア

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Victoria (Seychelles)
  • Danh từ Victoria (Australia)

Câu hỏi thường gặp

ビクトリア nghĩa là gì?

ビクトリア (danh từ riêng) nghĩa là Vích-to-ri-a.

ビクトリア đọc là gì?

ビクトリア đọc là ビクトリア (romaji: bikutoria).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.