TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ファイナンス

từ thông dụng
fainansu giọng máy của trình duyệt

ファイナンス nghĩa là tài chính.

Nghĩa của ファイナンス

Danh từ

  1. Tài chính.

Cách viết khác: フィナンス

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ finance

Câu hỏi thường gặp

ファイナンス nghĩa là gì?

ファイナンス (danh từ) nghĩa là tài chính.

ファイナンス đọc là gì?

ファイナンス đọc là ファイナンス (romaji: fainansu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.