ピアノ
ピアノ nghĩa là đàn piano, dương cầm.
Nghĩa của ピアノ
Danh từ
- Đàn piano.
- Dương cầm.
Cách viết khác: ピヤノ
Từ liên quan với ピアノ
Câu ví dụ với ピアノ
- 誰かがピアノを弾いている。 Có ai đó đang đánh piano.Tatoeba #203238
- 彼女はピアノを弾き始めるところだ。 Cô ấy mới bắt đầu chơi piano.Tatoeba #91668
- 彼女は私にピアノの伴奏をしてくれた。 Cô ấy đã đệm đàn piano giúp tôi.Tatoeba #89539
- 彼女はピアノを弾くだけでなく歌も歌う。 Cô ấy không chỉ chơi piano mà còn hát nữa.Tatoeba #91666
- ピアノは高いですが自動車はもっと高いです。 Piano thì đắt, nhưng ô tô còn đắt hơn.Tatoeba #197720
- 「明日ピアノをひくつもりですか」「いいえ」 "Ngày mai bạn có định chơi piano không?" "Không."Tatoeba #236146
- その部屋に入ると、彼女がピアノを弾いていた。 Khi tôi bước vào căn phòng đó, cô ấy đang chơi piano.Tatoeba #206984
- 彼女はピアノを弾くのがあまり上手ではありません。 Chị ấy chơi piano không thật thành thạo.Tatoeba #91665
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ piano (instrument)
- Danh từ piano (dynamic)
Câu hỏi thường gặp
ピアノ nghĩa là gì?
ピアノ (danh từ) nghĩa là đàn piano, dương cầm.
ピアノ đọc là gì?
ピアノ đọc là ピアノ (romaji: piano).