ピック
từ thông dụng
pikku
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ピック
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pick; plectrum
- Danh từ ice pick (viết tắt)
- Danh từ pickaxe
- Danh từ pick (of an ice axe)
- Danh từ pick (tool for picking a lock); lock pick
Từ liên quan với ピック
Từ ghép có ピック
- オリンピック — Thế vận hội, ô-lim-pích.
- トピック — Chủ đề.
- エピック — Sử thi.
- ピックアップトラック — Xe bán tải.