TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ピック

từ thông dụng
pikku giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của ピック

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pick; plectrum
  • Danh từ ice pick (viết tắt)
  • Danh từ pickaxe
  • Danh từ pick (of an ice axe)
  • Danh từ pick (tool for picking a lock); lock pick

Từ liên quan với ピック

Từ ghép có ピック

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.