TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ピリオド

từ thông dụng
piriodo giọng máy của trình duyệt

ピリオド nghĩa là dấu chấm.

Nghĩa của ピリオド

Danh từ

  1. Dấu chấm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ period (esp. in European languages); full stop
  • Danh từ period (of time); era
  • Danh từ period (interval of a game)

Câu hỏi thường gặp

ピリオド nghĩa là gì?

ピリオド (danh từ) nghĩa là dấu chấm.

ピリオド đọc là gì?

ピリオド đọc là ピリオド (romaji: piriodo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.