ビリオネア
birionea
giọng máy của trình duyệt
ビリオネア nghĩa là tỉ phú.
Nghĩa của ビリオネア
Danh từ
- Tỉ phú.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ billionaire
Câu hỏi thường gặp
ビリオネア nghĩa là gì?
ビリオネア (danh từ) nghĩa là tỉ phú.
ビリオネア đọc là gì?
ビリオネア đọc là ビリオネア (romaji: birionea).