TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ビリオネア

birionea giọng máy của trình duyệt

ビリオネア nghĩa là tỉ phú.

Nghĩa của ビリオネア

Danh từ

  1. Tỉ phú.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ billionaire

Câu hỏi thường gặp

ビリオネア nghĩa là gì?

ビリオネア (danh từ) nghĩa là tỉ phú.

ビリオネア đọc là gì?

ビリオネア đọc là ビリオネア (romaji: birionea).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.