TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ビット

từ thông dụng
bitto giọng máy của trình duyệt

ビット nghĩa là bit.

Nghĩa của ビット

Danh từ

  1. Bit.

Cách viết khác: ビト

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bit
  • Danh từ bit (of a drill, screwdriver, etc.)

Câu hỏi thường gặp

ビット nghĩa là gì?

ビット (danh từ) nghĩa là bit.

ビット đọc là gì?

ビット đọc là ビット (romaji: bitto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.