ビット
từ thông dụng
bitto
giọng máy của trình duyệt
ビット nghĩa là bit.
Nghĩa của ビット
Danh từ
- Bit.
Cách viết khác: ビト
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bit
- Danh từ bit (of a drill, screwdriver, etc.)
Câu hỏi thường gặp
ビット nghĩa là gì?
ビット (danh từ) nghĩa là bit.
ビット đọc là gì?
ビット đọc là ビット (romaji: bitto).