ピントがずれる
Nghĩa của ピントがずれる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to be out of focus
- Cụm từ to be off the point (e.g. of a plan); to have not got the point
Cách viết khác: ピントがズれる
Cách chia của ピントがずれる
| Thể lịch sự (ます) | ピントがずれます |
| Thể て | ピントがずれて |
| Quá khứ (た) | ピントがずれた |
| Phủ định (ない) | ピントがずれない |
| Khả năng | ピントがずれられる |
| Ý chí (よう) | ピントがずれよう |
| Điều kiện (ば) | ピントがずれれば |
| Bị động | ピントがずれられる |
| Sai khiến | ピントがずれさせる |
| Mệnh lệnh | ピントがずれろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với ピントがずれる
Câu ví dụ với ピントがずれる
- その答はピントがずれている。 Câu trả lời bị lệch trọng tâm.Tatoeba #207456
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).