ピンポン玉
ピンポンだまpinpondama
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
ピンポン玉 nghĩa là bóng bàn.
Nghĩa của ピンポン玉
Danh từ
- Bóng bàn.
Cách viết khác: ピンポン球
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ping-pong ball
Câu hỏi thường gặp
ピンポン玉 nghĩa là gì?
ピンポン玉 (danh từ) nghĩa là bóng bàn.
ピンポン玉 đọc là gì?
ピンポン玉 đọc là ピンポンだま (romaji: pinpondama).