ピッチ
từ thông dụng
pitchi
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ピッチ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pace; speed; rate
- Danh từ pitch (distance between evenly spaced things, e.g. gear teeth); spacing; interval
- Danh từ pitch (of a sound)
- Danh từ pitch; pitching
- Danh từ stroke rate (in rowing)
- Danh từ pitch (in climbing); section between rest stops (in mountaineering)
- Danh từ pitch (from distilling petroleum, coal tar, etc.)
- Danh từ pitch (soccer, rugby, etc.); field
- Danh từ personal handy-phone system; PHS (khẩu ngữ, viết tắt)