TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ピッチ

từ thông dụng
pitchi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của ピッチ

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pace; speed; rate
  • Danh từ pitch (distance between evenly spaced things, e.g. gear teeth); spacing; interval
  • Danh từ pitch (of a sound)
  • Danh từ pitch; pitching
  • Danh từ stroke rate (in rowing)
  • Danh từ pitch (in climbing); section between rest stops (in mountaineering)
  • Danh từ pitch (from distilling petroleum, coal tar, etc.)
  • Danh từ pitch (soccer, rugby, etc.); field
  • Danh từ personal handy-phone system; PHS (khẩu ngữ, viết tắt)

Từ liên quan với ピッチ

Từ ghép có ピッチ

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.