ファ
fa
giọng máy của trình duyệt
ファ nghĩa là pha.
Nghĩa của ファ
Danh từ
- Pha.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fa (4th note of a major scale in movable-do solfège); fah
- Danh từ F (note in the fixed-do system)
Câu hỏi thường gặp
ファ nghĩa là gì?
ファ (danh từ) nghĩa là pha.
ファ đọc là gì?
ファ đọc là ファ (romaji: fa).