TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ファ

fa giọng máy của trình duyệt

ファ nghĩa là pha.

Nghĩa của ファ

Danh từ

  1. Pha.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fa (4th note of a major scale in movable-do solfège); fah
  • Danh từ F (note in the fixed-do system)

Câu hỏi thường gặp

ファ nghĩa là gì?

ファ (danh từ) nghĩa là pha.

ファ đọc là gì?

ファ đọc là ファ (romaji: fa).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.