ビザ
ビザ nghĩa là thị thực, giấy xuất cảnh.
Nghĩa của ビザ
Danh từ
- Thị thực, giấy xuất cảnh.
Câu ví dụ với ビザ
- 観光ビザを取りたいのですが。 Tôi muốn có một thị thực du lịch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #183804
- ビザは使えますか。 Tôi có thể trả tiền bằng thẻ VISA của tôi không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #197608
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ visa
Câu hỏi thường gặp
ビザ nghĩa là gì?
ビザ (danh từ) nghĩa là thị thực, giấy xuất cảnh.
ビザ đọc là gì?
ビザ đọc là ビザ (romaji: biza).