TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ビザ

từ thông dụng
biza giọng máy của trình duyệt

ビザ nghĩa là thị thực, giấy xuất cảnh.

Nghĩa của ビザ

Danh từ

  1. Thị thực, giấy xuất cảnh.

Câu ví dụ với ビザ

  • 観光ビザを取りたいのですが。 Tôi muốn có một thị thực du lịch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #183804
  • ビザは使えますか。 Tôi có thể trả tiền bằng thẻ VISA của tôi không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #197608

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ visa

Câu hỏi thường gặp

ビザ nghĩa là gì?

ビザ (danh từ) nghĩa là thị thực, giấy xuất cảnh.

ビザ đọc là gì?

ビザ đọc là ビザ (romaji: biza).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.