TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ピエロ

từ thông dụng
piero giọng máy của trình duyệt

ピエロ nghĩa là hề.

Nghĩa của ピエロ

Danh từ

  1. Hề.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ clown

Câu hỏi thường gặp

ピエロ nghĩa là gì?

ピエロ (danh từ) nghĩa là hề.

ピエロ đọc là gì?

ピエロ đọc là ピエロ (romaji: piero).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.