ビーバー
từ thông dụng
bībā
giọng máy của trình duyệt
ビーバー nghĩa là hải ly.
Nghĩa của ビーバー
Danh từ
- Hải ly.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ beaver
Câu hỏi thường gặp
ビーバー nghĩa là gì?
ビーバー (danh từ) nghĩa là hải ly.
ビーバー đọc là gì?
ビーバー đọc là ビーバー (romaji: bībā).