TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ピント

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
pinto giọng máy của trình duyệt

ピント nghĩa là tính rõ nét.

Nghĩa của ピント

Danh từ

  1. Tính rõ nét.

Câu ví dụ với ピント

  • ピントがズレている。 Ảnh này bị out nét.Tatoeba #197257

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ focus (of a lens); focal point
  • Danh từ point (of a discussion, e.g. on-point, off-point)

Câu hỏi thường gặp

ピント nghĩa là gì?

ピント (danh từ) nghĩa là tính rõ nét.

ピント đọc là gì?

ピント đọc là ピント (romaji: pinto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.