TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ピリピリ

từ thông dụng
piripiri giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của ピリピリ

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ with a sting; with a tingle; with a burn; smartingly (từ tượng thanh/tượng hình)
  • Phó từ nervously; tensely; (while) on edge (từ tượng thanh/tượng hình)
  • Phó từ with a rip; with a ripping sound; with a tearing sound (từ tượng thanh/tượng hình)
  • Phó từ with a shrill sound (of a whistle) (từ tượng thanh/tượng hình)
  • Phó từ quiveringly; tremblingly (từ tượng thanh/tượng hình)

Cách viết khác: ぴりぴり

Câu ví dụ với ピリピリ

  • コーラを飲んだら舌がぴりぴりした。 Uống coca làm lưỡi tôi rát hết cả.Tatoeba #224841

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.