ピリピリ
Nghĩa của ピリピリ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ with a sting; with a tingle; with a burn; smartingly (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ nervously; tensely; (while) on edge (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ with a rip; with a ripping sound; with a tearing sound (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ with a shrill sound (of a whistle) (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ quiveringly; tremblingly (từ tượng thanh/tượng hình)
Cách viết khác: ぴりぴり
Câu ví dụ với ピリピリ
- コーラを飲んだら舌がぴりぴりした。 Uống coca làm lưỡi tôi rát hết cả.Tatoeba #224841
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).