TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ビッグバン

từ thông dụng
bigguban giọng máy của trình duyệt

ビッグバン nghĩa là vụ nổ lớn.

Nghĩa của ビッグバン

Danh từ

  1. Vụ Nổ Lớn.

Cách viết khác: ビッグ・バン, ビックバン

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ big bang

Câu hỏi thường gặp

ビッグバン nghĩa là gì?

ビッグバン (danh từ) nghĩa là vụ nổ lớn.

ビッグバン đọc là gì?

ビッグバン đọc là ビッグバン (romaji: bigguban).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.