ヒンドゥー教
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
ヒンドゥー教 nghĩa là Ấn-độ giáo.
Nghĩa của ヒンドゥー教
Danh từ riêng
- Ấn-độ giáo.
Cách viết khác: ヒンズー教, ヒンドゥ教, ヒンズーきょう
Câu ví dụ với ヒンドゥー教
- インドでは、ヒンドゥー教が主な宗教です。 Ấn Độ giáo là tôn giáo chính ở Ấn Độ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13249481
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Hinduism
Câu hỏi thường gặp
ヒンドゥー教 nghĩa là gì?
ヒンドゥー教 (danh từ riêng) nghĩa là Ấn-độ giáo.
ヒンドゥー教 đọc là gì?
ヒンドゥー教 đọc là ヒンドゥーきょう (romaji: hindōkyō).