TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ビー

bī giọng máy của trình duyệt

ビー nghĩa là bê, bờ.

Nghĩa của ビー

Danh từ

  1. Bê, bờ.

Từ liên quan với ビー

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bee; honey bee

Câu hỏi thường gặp

ビー nghĩa là gì?

ビー (danh từ) nghĩa là bê, bờ.

ビー đọc là gì?

ビー đọc là ビー (romaji: bī).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.