ビー
bī
giọng máy của trình duyệt
ビー nghĩa là bê, bờ.
Nghĩa của ビー
Danh từ
- Bê, bờ.
Từ liên quan với ビー
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bee; honey bee
Câu hỏi thường gặp
ビー nghĩa là gì?
ビー (danh từ) nghĩa là bê, bờ.
ビー đọc là gì?
ビー đọc là ビー (romaji: bī).