TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ビルマ語(ご)

tên riêng
ビルマごbirumago giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 語 ngữ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

ビルマ語 nghĩa là tiếng miến điện, tiếng myanma.

Nghĩa của ビルマ語

Danh từ riêng

  1. Tiếng Miến Điện.
  2. Tiếng myanma.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Burmese (language)

Câu hỏi thường gặp

ビルマ語 nghĩa là gì?

ビルマ語 (danh từ riêng) nghĩa là tiếng miến điện, tiếng myanma.

ビルマ語 đọc là gì?

ビルマ語 đọc là ビルマご (romaji: birumago).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.