TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ピサの斜塔(しゃとう)

tên riêng
ピサのしゃとうpisanoshatō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 斜 tà·塔 tháp

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

ピサの斜塔 nghĩa là tháp nghiêng pisa.

Nghĩa của ピサの斜塔

Danh từ riêng

  1. Tháp nghiêng Pisa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Leaning Tower of Pisa

Câu hỏi thường gặp

ピサの斜塔 nghĩa là gì?

ピサの斜塔 (danh từ riêng) nghĩa là tháp nghiêng pisa.

ピサの斜塔 đọc là gì?

ピサの斜塔 đọc là ピサのしゃとう (romaji: pisanoshatō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.