ピッキング
từ thông dụng
pikkingu
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ピッキング
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ order picking (taking goods from a warehouse to fulfil customer orders)
- Danh từ lock picking
- Danh từ picking (a guitar, banjo, etc.)