ビニール
JLPT N2 từ thông dụng
binīru
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ビニール
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vinyl; plastic
- Danh từ vinyl record (viết tắt)
Cách viết khác: ビニル, バイナル, ヴァイナル
Từ ghép có ビニール
- ビニール袋 — Túi ni-lông, túi bóng, túi nhựa.