TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ピカピカ

JLPT N2 từ thông dụng
pikapika giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của ピカピカ

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ with a glitter; with a sparkle (từ tượng thanh/tượng hình)
  • Danh từ brand new; shiny and new (từ tượng thanh/tượng hình)
  • Danh từ cleaned (of a plate, etc.); finished (ngôn ngữ trẻ em, từ tượng thanh/tượng hình)

Cách viết khác: ぴかぴか, ピッカピカ, ぴっかぴか, ビカビカ, びかびか

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.