ピカピカ
JLPT N2 từ thông dụng
pikapika
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ピカピカ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ with a glitter; with a sparkle (từ tượng thanh/tượng hình)
- Danh từ brand new; shiny and new (từ tượng thanh/tượng hình)
- Danh từ cleaned (of a plate, etc.); finished (ngôn ngữ trẻ em, từ tượng thanh/tượng hình)
Cách viết khác: ぴかぴか, ピッカピカ, ぴっかぴか, ビカビカ, びかびか