TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ビール腹(ばら)

ビールばらbīrubara giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 腹 phúc

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

ビール腹 nghĩa là bụng bia.

Nghĩa của ビール腹

Danh từ

  1. Bụng bia.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ beer belly; potbelly

Câu hỏi thường gặp

ビール腹 nghĩa là gì?

ビール腹 (danh từ) nghĩa là bụng bia.

ビール腹 đọc là gì?

ビール腹 đọc là ビールばら (romaji: bīrubara).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.