ビール腹
ビールばらbīrubara
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
ビール腹 nghĩa là bụng bia.
Nghĩa của ビール腹
Danh từ
- Bụng bia.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ beer belly; potbelly
Câu hỏi thường gặp
ビール腹 nghĩa là gì?
ビール腹 (danh từ) nghĩa là bụng bia.
ビール腹 đọc là gì?
ビール腹 đọc là ビールばら (romaji: bīrubara).