ビラ
từ thông dụng
bira
giọng máy của trình duyệt
ビラ nghĩa là biệt thự.
Nghĩa của ビラ
Danh từ
- Biệt thự.
Cách viết khác: ヴィラ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ villa; holiday house
Câu hỏi thường gặp
ビラ nghĩa là gì?
ビラ (danh từ) nghĩa là biệt thự.
ビラ đọc là gì?
ビラ đọc là ビラ (romaji: bira).