TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ピザ

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
piza giọng máy của trình duyệt

ピザ nghĩa là pizza, bánh pizza.

Nghĩa của ピザ

Danh từ

  1. Pizza, bánh pizza.

Cách viết khác: ピッツァ, ピッツア

Câu ví dụ với ピザ

  • 私は電話でピザを注文した。 Tôi đã gọi pizza qua điện thoại.Tatoeba #154915
  • 私は学生の頃、よくあのピザ店へ行ったものだった。 Hồi còn đi học tôi hay đến tiệm pizza đó.Tatoeba #157842

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pizza
  • Danh từ fat, ugly person (miệt thị, tiếng lóng mạng)

Câu hỏi thường gặp

ピザ nghĩa là gì?

ピザ (danh từ) nghĩa là pizza, bánh pizza.

ピザ đọc là gì?

ピザ đọc là ピザ (romaji: piza).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.