TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ビン南語(なんご)

tên riêng
ビンなんごbinnango giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 南 nam·語 ngữ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

ビン南語 nghĩa là tiếng mân nam.

Nghĩa của ビン南語

Danh từ riêng

  1. Tiếng mân nam.

Cách viết khác: ミン南語, 閩南語, ミンなんご

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Southern Min; Minnan; southern branch of Min Chinese

Câu hỏi thường gặp

ビン南語 nghĩa là gì?

ビン南語 (danh từ riêng) nghĩa là tiếng mân nam.

ビン南語 đọc là gì?

ビン南語 đọc là ビンなんご (romaji: binnango).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.