TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ピラニア

từ thông dụng
pirania giọng máy của trình duyệt

ピラニア nghĩa là cá răng đao, cá piranha.

Nghĩa của ピラニア

Danh từ

  1. Cá răng đao.
  2. Cá piranha.

Cách viết khác: ピラーニャ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ piranha

Câu hỏi thường gặp

ピラニア nghĩa là gì?

ピラニア (danh từ) nghĩa là cá răng đao, cá piranha.

ピラニア đọc là gì?

ピラニア đọc là ピラニア (romaji: pirania).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.