TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ビデオカメラ

bideokamera giọng máy của trình duyệt

ビデオカメラ nghĩa là máy quay, máy ghi hình.

Nghĩa của ビデオカメラ

Danh từ

  1. Máy quay, máy ghi hình.

Cách viết khác: ビデオ・カメラ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ video camera; video camcorder

Câu hỏi thường gặp

ビデオカメラ nghĩa là gì?

ビデオカメラ (danh từ) nghĩa là máy quay, máy ghi hình.

ビデオカメラ đọc là gì?

ビデオカメラ đọc là ビデオカメラ (romaji: bideokamera).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.