TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ビザンチン帝国(ていこく)

tên riêng
ビザンチンていこくbizanchinteikoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 帝 đế·国 quốc

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

ビザンチン帝国 nghĩa là Đế quốc Đông La Mã.

Nghĩa của ビザンチン帝国

Danh từ riêng

  1. Đế quốc Đông La Mã.

Cách viết khác: ビザンティン帝国, ビザンツ帝国, ビザンティンていこく, ビザンツていこく

Từ liên quan với ビザンチン帝国

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Byzantine Empire

Câu hỏi thường gặp

ビザンチン帝国 nghĩa là gì?

ビザンチン帝国 (danh từ riêng) nghĩa là Đế quốc Đông La Mã.

ビザンチン帝国 đọc là gì?

ビザンチン帝国 đọc là ビザンチンていこく (romaji: bizanchinteikoku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.