ビデオゲーム
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bideogēmu
giọng máy của trình duyệt
ビデオゲーム nghĩa là trò chơi điện tử.
Nghĩa của ビデオゲーム
Danh từ
- Trò chơi điện tử, trò chơi vi-đê-ô.
Cách viết khác: ビデオ・ゲーム, ヴィデオゲーム
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ video game
Câu hỏi thường gặp
ビデオゲーム nghĩa là gì?
ビデオゲーム (danh từ) nghĩa là trò chơi điện tử.
ビデオゲーム đọc là gì?
ビデオゲーム đọc là ビデオゲーム (romaji: bideogēmu).