TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ビデオゲーム

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bideogēmu giọng máy của trình duyệt

ビデオゲーム nghĩa là trò chơi điện tử.

Nghĩa của ビデオゲーム

Danh từ

  1. Trò chơi điện tử, trò chơi vi-đê-ô.

Cách viết khác: ビデオ・ゲーム, ヴィデオゲーム

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ video game

Câu hỏi thường gặp

ビデオゲーム nghĩa là gì?

ビデオゲーム (danh từ) nghĩa là trò chơi điện tử.

ビデオゲーム đọc là gì?

ビデオゲーム đọc là ビデオゲーム (romaji: bideogēmu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.