ピン
JLPT N3 từ thông dụng
pin
giọng máy của trình duyệt
ピン nghĩa là ghim, đinh ghim, ki.
Nghĩa của ピン
Danh từ
- Ghim, đinh ghim, ki.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pin (e.g. hairpin, safety pin)
- Danh từ (bowling) pin
- Danh từ pin; flagstick
Câu hỏi thường gặp
ピン nghĩa là gì?
ピン (danh từ) nghĩa là ghim, đinh ghim, ki.
ピン đọc là gì?
ピン đọc là ピン (romaji: pin).