TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ピン

JLPT N3 từ thông dụng
pin giọng máy của trình duyệt

ピン nghĩa là ghim, đinh ghim, ki.

Nghĩa của ピン

Danh từ

  1. Ghim, đinh ghim, ki.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pin (e.g. hairpin, safety pin)
  • Danh từ (bowling) pin
  • Danh từ pin; flagstick

Câu hỏi thường gặp

ピン nghĩa là gì?

ピン (danh từ) nghĩa là ghim, đinh ghim, ki.

ピン đọc là gì?

ピン đọc là ピン (romaji: pin).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.