TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ファイアウォール

từ thông dụng
faiawōru giọng máy của trình duyệt

ファイアウォール nghĩa là tường lửa.

Nghĩa của ファイアウォール

Danh từ

  1. Tường lửa.

Cách viết khác: ファイヤーウォール, ファイアーウォール, ファイヤウォール, ファイアウオール, ファイアーウオール, ファイヤーウオール, ファイヤウオール

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ firewall

Câu hỏi thường gặp

ファイアウォール nghĩa là gì?

ファイアウォール (danh từ) nghĩa là tường lửa.

ファイアウォール đọc là gì?

ファイアウォール đọc là ファイアウォール (romaji: faiawōru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.