TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ピンイン

tên riêng
pin'in giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÍNH ÂM 拼 bính·音 âm

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bính âm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

ピンイン nghĩa là bính âm.

Nghĩa của ピンイン

Danh từ riêng

  1. Bính âm. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: ピン音, 拼音, 併音

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Pinyin (Chinese romanization system)

Câu hỏi thường gặp

ピンイン nghĩa là gì?

ピンイン (danh từ riêng) nghĩa là bính âm.

ピンイン đọc là gì?

ピンイン đọc là ピンイン (romaji: pin'in).

Âm Hán Việt của ピンイン là gì?

Âm Hán Việt của ピンイン là "bính âm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.