ビブ
bibu
giọng máy của trình duyệt
ビブ nghĩa là yếm dãi.
Nghĩa của ビブ
Danh từ
- Yếm dãi.
Từ liên quan với ビブ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bib (e.g. for infants)
- Danh từ training bib; team vest
Câu hỏi thường gặp
ビブ nghĩa là gì?
ビブ (danh từ) nghĩa là yếm dãi.
ビブ đọc là gì?
ビブ đọc là ビブ (romaji: bibu).