TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ピストル

JLPT N2 từ thông dụng
pisutoru giọng máy của trình duyệt

ピストル nghĩa là súng ngắn, súng lục.

Nghĩa của ピストル

Danh từ

  1. Súng ngắn, súng lục.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pistol

Câu hỏi thường gặp

ピストル nghĩa là gì?

ピストル (danh từ) nghĩa là súng ngắn, súng lục.

ピストル đọc là gì?

ピストル đọc là ピストル (romaji: pisutoru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.