Từ tiếng Nhật có cách đọc thuộc hàng さ — trang 13
8.322 mục từ có cách đọc bắt đầu bằng hàng さ, xếp theo cách đọc.
Danh sách — trang 13/42
- 主文しゅぶん
- 種別しゅべつ
- 手法しゅほうthủ pháp
- 主砲しゅほう
- 主峰しゅほう
- 首謀しゅぼうchủ mưu
- 趣味しゅみsở thích, sở thích riêng
- 須弥山しゅみせん
- 主務しゅむ
- 種目しゅもく
- 腫物しゅもつ
- 主役しゅやく
- 主要しゅようchủ yếu, chính
- 腫瘍しゅようu
- 腫瘍学しゅようがくung thư học
- 主翼しゅよく
- 修羅しゅら
- 修羅場しゅらば
- 酒乱しゅらん
- 手裏剣しゅりけんthủ lí kiếm, phi tiêu
- 主流しゅりゅうchủ lưu, chính thống
- 手榴弾しゅりゅうだんlựu đạn
- 狩猟しゅりょう
- 酒量しゅりょう
- 首領しゅりょうthủ lĩnh, lãnh đạo
- 狩猟豹しゅりょうひょうbáo săn, báo bờm
- 主力しゅりょくchủ lực
- 種類しゅるいchủng loại, loại, kiểu
- 酒類しゅるい
- 種類豊富しゅるいほうふ
- 手話しゅわngôn ngữ ký hiệu, ngôn ngữ kí hiệu
- 手腕しゅわん
- 旬しゅんmùa
- 俊英しゅんえい
- 春夏秋冬しゅんかしゅうとうxuân hạ thu đông
- 春化処理しゅんかしょりxuân hoá, sự xuân hoá
- 瞬間しゅんかんchốc, chốc lát
- 瞬間移動しゅんかんいどうdịch chuyển tức thời
- 春季しゅんき
- 春期しゅんき
- 春菊しゅんぎくtần ô
- 竣工しゅんこう
- 瞬時しゅんじ
- 春秋しゅんじゅうxuân thu
- 春節しゅんせつtết, tết âm lịch, tết nguyên đán
- 俊足しゅんそく
- 春闘しゅんとう
- 春分しゅんぶん
- 峻別しゅんべつ
- 春陽しゅんよう
- 私有しゆう
- 雌雄しゆう
- 市有しゆう
- 私有財産しゆうざいさんsở hữu tư nhân
- 雌雄同体しゆうどうたい
- 諸しょ
- 諸悪しょあく
- 署員しょいん
- 書院しょいん
- 賞しょうgiải thưởng, phần thưởng, tặng thưởng
- 章しょうchương
- 省しょうbộ, tỉnh, tỉnh bang
- 症しょう
- 将しょう
- 小しょう
- 商しょうthương số, thương
- 象しょう
- 少しょう
- 相しょう
- 礁しょうđá ngầm, ám tiêu
- 簫しょうtiêu
- 掌握しょうあく
- 少尉しょういthiếu uý
- 小異しょうい
- 証印しょういん
- 勝因しょういん
- 小宇宙しょううちゅう
- 頌栄しょうえいbài tụng ca, bài tán ca
- 硝煙しょうえん
- 荘園しょうえんtrang viên
- 消音しょうおん
- 消化しょうかtiêu hoá, hệ tiêu hóa, sự tiêu hóa
- 消火しょうか
- 昇華しょうかthăng hoa
- 唱歌しょうか
- 商科しょうか
- 商家しょうかthương gia
- 漿果しょうかquả mọng
- 娼家しょうかnhà thổ, nhà chứa
- 紹介しょうかいgiới thiệu
- 照会しょうかい
- 哨戒しょうかい
- 商会しょうかい
- 紹介者しょうかいしゃ
- 紹介状しょうかいじょう
- 紹介文しょうかいぶん
- 消化管しょうかかん
- 消化器しょうかき
- 消火器しょうかきbình chữa cháy, bình cứu hoả
- 昇格しょうかく
- 消火栓しょうかせんtrụ cứu hỏa, trụ chữa cháy
- 松果腺しょうかせんtuyến tùng
- 松果体しょうかたいtuyến tùng
- 召喚しょうかんtrát tòa
- 償還しょうかん
- 将官しょうかん
- 娼館しょうかんnhà thổ, nhà chứa
- 商慣習しょうかんしゅう
- 召喚状しょうかんじょうtrát tòa
- しょうがgừng
- 生涯しょうがいđời
- 障害しょうがいchướng ngại, bước cản, trở ngại
- 傷害しょうがい
- 渉外しょうがい
- 生涯教育しょうがいきょういく
- 障害者しょうがいしゃ
- 障害物しょうがいぶつbước cản, chướng ngại, trở ngại
- 傷害保険しょうがいほけん
- 少額しょうがく
- 小学しょうがく
- 奨学しょうがく
- 商学しょうがく
- 奨学金しょうがくきんhọc bổng
- 小学生しょうがくせい
- 小学校しょうがっこうtrường tiểu học
- 正月しょうがつtháng một, tháng giêng, tết
- しょうがない
- 正気しょうき
- 笑気しょうきkhí cười
- 瘴気しょうきchướng khí
- 小規模しょうきぼ
- 償却しょうきゃく
- 焼却しょうきゃく
- 昇給しょうきゅう
- 昇級しょうきゅう
- 小休止しょうきゅうし
- 消去しょうきょ
- 生姜しょうきょう
- 消極しょうきょくtiêu cực
- 小曲しょうきょく
- 消極的しょうきょくてき
- 正気を失うしょうきをうしなうmất trí
- 賞金しょうきんtiền giải thưởng
- 償金しょうきん
- 将棋しょうぎcờ tướng nhật bản, cờ tướng
- 商議しょうぎsự tham khảo
- 将棋倒ししょうぎだおし
- 商業しょうぎょうthương nghiệp, sự buôn bán, thương mại
- 商業銀行しょうぎょうぎんこう
- 将軍しょうぐんtướng quân
- 将軍家しょうぐんけ
- 承継しょうけいthừa kế
- 象形文字しょうけいもじchữ tượng hình
- 焼結しょうけつ
- 証券しょうけんchứng khoán
- 証券取引所しょうけんとりひきじょSàn giao dịch chứng khoán
- 衝撃しょうげき
- 衝撃波しょうげきはsóng xung kích
- 証言しょうげんchứng cớ, chứng cứ, bằng chứng
- 証拠しょうこbằng chứng, chứng cứ
- 将校しょうこう
- 商工しょうこう
- 小康しょうこう
- 症候しょうこうtriệu chứng, chứng trạng
- 昇降しょうこう
- 焼香しょうこう
- 小孔しょうこう
- 商工会議所しょうこうかいぎしょ
- 昇降機しょうこうきthang máy
- 商工業しょうこうぎょう
- 症候群しょうこうぐんhội chứng
- 小国しょうこく
- 商魂しょうこん
- 正午しょうごtrưa, buổi trưa
- 称号しょうごうxưng hiệu
- 照合しょうごう
- 商号しょうごうTên thương mại
- 小差しょうさ
- 少佐しょうさthiếu tá
- 勝差しょうさ
- 詳細しょうさいchi tiết
- 小冊子しょうさっしcuốn sách nhỏ
- 小冊しょうさつcuốn sách nhỏ
- 賞賛しょうさんsự khâm phục, khen ngợi
- 勝算しょうさん
- 硝酸しょうさんAxit nitric
- 硝酸カリウムしょうさんカリウムdiêm tiêu, tiêu thạch
- 商材しょうざいthương phẩm, hàng hoá
- 焼死しょうし
- 晶子しょうしvi tinh thể
- 硝子しょうしthuỷ tinh, thủy tinh
- 正子しょうしnửa đêm, đêm
- 焼失しょうしつ
- 消失しょうしつ
- 消失点しょうしつてんđiểm tụ
- 小市民しょうしみん
- 商社しょうしゃ
- 勝者しょうしゃngười chiến thắng
- 傷者しょうしゃ
- 照射しょうしゃchiếu xạ