証言
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chứng ngôn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
証言 nghĩa là chứng cớ, chứng cứ, bằng chứng.
Nghĩa của 証言
Danh từ
- Chứng cớ, chứng cứ, bằng chứng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ testimony; (verbal) evidence
Câu hỏi thường gặp
証言 nghĩa là gì?
証言 (danh từ) nghĩa là chứng cớ, chứng cứ, bằng chứng.
証言 đọc là gì?
証言 đọc là しょうげん (romaji: shōgen).
Âm Hán Việt của 証言 là gì?
Âm Hán Việt của 証言 là "chứng ngôn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.