証券
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chứng khoán” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
証券 nghĩa là chứng khoán.
Nghĩa của 証券
Danh từ
- Chứng khoán.
Cách viết khác: 證券
Từ ghép có 証券
- 証券取引所 — Sàn giao dịch chứng khoán.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bond; bill; certificate; security
Câu hỏi thường gặp
証券 nghĩa là gì?
証券 (danh từ) nghĩa là chứng khoán.
証券 đọc là gì?
証券 đọc là しょうけん (romaji: shōken).
Âm Hán Việt của 証券 là gì?
Âm Hán Việt của 証券 là "chứng khoán". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.