TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

証券(しょうけん)

từ thông dụng
しょうけんshōken giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHỨNG KHOÁN 証 chứng·券 khoán

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chứng khoán” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

証券 nghĩa là chứng khoán.

Nghĩa của 証券

Danh từ

  1. Chứng khoán.

Cách viết khác: 證券

Từ ghép có 証券

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bond; bill; certificate; security

Câu hỏi thường gặp

証券 nghĩa là gì?

証券 (danh từ) nghĩa là chứng khoán.

証券 đọc là gì?

証券 đọc là しょうけん (romaji: shōken).

Âm Hán Việt của 証券 là gì?

Âm Hán Việt của 証券 là "chứng khoán". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.