TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

召喚(しょうかん)

từ thông dụng
しょうかんshōkan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRIỆU HOÁN 召 triệu·喚 hoán

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “triệu hoán” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

召喚 nghĩa là trát tòa.

Nghĩa của 召喚

Danh từ

  1. Trát tòa.

Cách viết khác: 招喚

Từ ghép có 召喚

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ summons; subpoena; citation
  • Danh từ summoning (a spirit, demon, etc.); evocation; invocation

Câu hỏi thường gặp

召喚 nghĩa là gì?

召喚 (danh từ) nghĩa là trát tòa.

召喚 đọc là gì?

召喚 đọc là しょうかん (romaji: shōkan).

Âm Hán Việt của 召喚 là gì?

Âm Hán Việt của 召喚 là "triệu hoán". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.