召喚
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “triệu hoán” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
召喚 nghĩa là trát tòa.
Nghĩa của 召喚
Danh từ
- Trát tòa.
Cách viết khác: 招喚
Từ ghép có 召喚
- 召喚状 — Trát tòa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ summons; subpoena; citation
- Danh từ summoning (a spirit, demon, etc.); evocation; invocation
Câu hỏi thường gặp
召喚 nghĩa là gì?
召喚 (danh từ) nghĩa là trát tòa.
召喚 đọc là gì?
召喚 đọc là しょうかん (romaji: shōkan).
Âm Hán Việt của 召喚 là gì?
Âm Hán Việt của 召喚 là "triệu hoán". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.