TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

春節(しゅんせつ)

tên riêng
しゅんせつshunsetsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt XUÂN TIẾT 春 xuân·節 tiết

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “xuân tiết” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

春節 nghĩa là tết, tết âm lịch, tết nguyên đán.

Nghĩa của 春節

Danh từ riêng

  1. Tết, Tết Âm lịch, Tết Nguyên Đán.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Lunar New Year; Chinese New Year; Spring Festival

Câu hỏi thường gặp

春節 nghĩa là gì?

春節 (danh từ riêng) nghĩa là tết, tết âm lịch, tết nguyên đán.

春節 đọc là gì?

春節 đọc là しゅんせつ (romaji: shunsetsu).

Âm Hán Việt của 春節 là gì?

Âm Hán Việt của 春節 là "xuân tiết". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.