衝撃波
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “xung kích ba” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
衝撃波 nghĩa là sóng xung kích.
Nghĩa của 衝撃波
Danh từ
- Sóng xung kích.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shock wave
Câu hỏi thường gặp
衝撃波 nghĩa là gì?
衝撃波 (danh từ) nghĩa là sóng xung kích.
衝撃波 đọc là gì?
衝撃波 đọc là しょうげきは (romaji: shōgekiha).
Âm Hán Việt của 衝撃波 là gì?
Âm Hán Việt của 衝撃波 là "xung kích ba". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.