しょうが
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “sinh khương” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
しょうが nghĩa là gừng.
Nghĩa của しょうが
Danh từ
- Gừng.
Cách viết khác: 生姜, 生薑, 薑, ショウガ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ginger (Zingiber officinale)
Câu hỏi thường gặp
しょうが nghĩa là gì?
しょうが (danh từ) nghĩa là gừng.
しょうが đọc là gì?
しょうが đọc là しょうが (romaji: shōga).
Âm Hán Việt của しょうが là gì?
Âm Hán Việt của しょうが là "sinh khương". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.