TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

しょうがない

JLPT N2 từ thông dụng
shōganai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của しょうがない

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ there's no (other) way
  • Cụm từ cannot be helped; unavoidable; inevitable; (there's) nothing one can do; having no choice
  • Cụm từ it's no use (doing); pointless; useless; no good; insufficient
  • Cụm từ hopeless (person); annoying; troublesome; awful
  • Cụm từ cannot stand it; unbearable; cannot help (doing, feeling); dying (to do)

Cách viết khác: 仕様がない, しようが無い, 仕様が無い, しょうが無い, しようがない, しょーがない

Cách chia của しょうがない

Phủ địnhしょうがなくない
Quá khứしょうがなかった
Quá khứ phủ địnhしょうがなくなかった
Thể てしょうがなくて
Dạng phó từ (く)しょうがなく
Điều kiện (ば)しょうがなければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với しょうがない

  • 過ぎ去ったことを嘆いてもしょうがない。 Chuyện gì đã qua thì cho qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #186515

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.